碰撞保险
—
Gợi nhớ
Từ "碰撞保险" (pèngzhuàng bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm va đập", kết hợp bởi 碰 (pèng - bính): "chạm" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碰: Hai viên đá cứng (石) bất ngờ lao vào gộp sát bên nhau (并) tạo nên cú va đập, chạm mạnh (碰). • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
碰撞保险
Bảo hiểm va đập
碰
石
Bộ Thạch
Đá (nằm bên trái)
并
Tính (biến thể)
Gộp lại / âm đọc (nằm bên phải)
撞
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
童
Đồng
Trẻ em / âm đọc (nằm bên phải)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm va đập
Ví dụ (3)
业务员正在说明碰撞保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm va đập.
The sales representative is explaining collision insurance.
碰撞保险会影响保险责任。
Bảo hiểm va đập sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Collision insurance will affect insurance liability.
报告里单独列出了碰撞保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm va đập.
Collision insurance was listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây