ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
碰到
pèngdào
Gặp phải
Hán việt: bính đáo
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "碰到" (pèngdào) mang nghĩa "Gặp phải", kết hợp bởi 碰 (pèng - bính): "chạm" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碰: Hai viên đá cứng (石) bất ngờ lao vào gộp sát bên nhau (并) tạo nên cú va đập, chạm mạnh (碰). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.

Thành phần cấu tạo

碰到
pèngdào
Gặp phải
碰
pèng • bính
chạm
石
Bộ Thạch
Đá (nằm bên trái)
并
Tính (biến thể)
Gộp lại / âm đọc (nằm bên phải)
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Gặp phải
Ví dụ (3)
wǒ我zài在jiē街shàng上pèngdào碰到lǎo老péngyou朋友。
Tôi gặp bạn cũ trên phố.
I ran into an old friend on the street.
kāichē开车shí时pèngdào碰到dàxuě大雪yào要xiǎoxīn小心。
Khi lái xe gặp tuyết lớn phải cẩn thận.
Be careful when you encounter heavy snow while driving.
tā他pèngdào碰到kùnnán困难yě也bú不fàngqì放弃。
Anh ấy gặp khó khăn cũng không bỏ cuộc.
He doesn't give up even when he runs into difficulties.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây