碰到
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "碰到" (pèngdào) mang nghĩa "Gặp phải", kết hợp bởi 碰 (pèng - bính): "chạm" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碰: Hai viên đá cứng (石) bất ngờ lao vào gộp sát bên nhau (并) tạo nên cú va đập, chạm mạnh (碰). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 碰到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Gặp phải
Ví dụ (3)
我在街上碰到老朋友。
Tôi gặp bạn cũ trên phố.
I ran into an old friend on the street.
开车时碰到大雪要小心。
Khi lái xe gặp tuyết lớn phải cẩn thận.
Be careful when you encounter heavy snow while driving.
他碰到困难也不放弃。
Anh ấy gặp khó khăn cũng không bỏ cuộc.
He doesn't give up even when he runs into difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây