ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
碰撞
pèngzhuàng
va chạm, đụng nhau, tông vào (về mặt vật lý).
Hán việt: bính chàng
HSK 6
Động từ

Gợi nhớ

Từ "碰撞" (pèngzhuàng) mang nghĩa "Va chạm, đụng nhau", kết hợp bởi 碰 (pèng - bính): "chạm" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碰: Hai viên đá cứng (石) bất ngờ lao vào gộp sát bên nhau (并) tạo nên cú va đập, chạm mạnh (碰). • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm.

Thành phần cấu tạo

碰撞
pèngzhuàng
Va chạm, đụng nhau
碰
pèng • bính
chạm
石
Bộ Thạch
Đá (nằm bên trái)
并
Tính (biến thể)
Gộp lại / âm đọc (nằm bên phải)
撞
zhuàng • chàng
đụng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
童
Đồng
Trẻ em / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:va chạm, đụng nhau, tông vào (về mặt vật lý).
Ví dụ (5)
liǎng两liàng辆chē车zài在shízìlùkǒu十字路口fāshēng发生le了měngliè猛烈de的pèngzhuàng碰撞。
Hai chiếc xe đã xảy ra va chạm dữ dội tại ngã tư.
The two vehicles collided violently at the intersection.
bēizi杯子pèngzhuàng碰撞fāchū发出le了qīngcuì清脆de的shēngyīn声音。
Những chiếc ly va vào nhau phát ra âm thanh lanh lảnh.
The cups made a crisp sound when they clinked together.
wèile为了bìmiǎn避免pèngzhuàng碰撞,sījī司机jǐnjí紧急shāchē刹车。
Để tránh va chạm, tài xế đã phanh gấp.
To avoid a collision, the driver braked suddenly.
xiǎoxíngxīng小行星pèngzhuàng碰撞dìqiú地球shì是kǒnglóng恐龙mièjué灭绝de的yuányīn原因zhīyī之一。
Tiểu hành tinh va chạm với Trái Đất là một trong những nguyên nhân khiến khủng long tuyệt chủng.
An asteroid collision with Earth was one of the causes of the dinosaurs' extinction.
tā他zài在hēi'àn黑暗zhōng中pèngzhuàng碰撞dào到le了zhuō桌jiǎo角。
Trong bóng tối anh ấy đã va phải góc bàn.
He bumped into the corner of the table in the dark.
2
động từ / danh từ (trừu tượng)
Nghĩa:va chạm (tư tưởng), xung đột, giao thoa, chạm trán (ý tưởng/văn hóa).
Ví dụ (5)
zhè这shì是dōngxīfāng东西方wénhuà文化de的jīliè激烈pèngzhuàng碰撞。
Đây là sự va chạm kịch liệt giữa văn hóa phương Đông và phương Tây.
This is a fierce clash between Eastern and Western cultures.
sīxiǎng思想de的pèngzhuàng碰撞néng能chǎnshēng产生zhìhuì智慧de的huǒhuā火花。
Sự va chạm của tư tưởng có thể tạo ra tia lửa trí tuệ.
The collision of ideas can spark wisdom.
zài在zhè这cì次huìyì会议shàng上,gè各zhǒng种guāndiǎn观点jìnxíng进行le了pèngzhuàng碰撞。
Trong cuộc họp lần này, các loại quan điểm đã có sự va chạm (tranh luận) với nhau.
At this meeting, various viewpoints clashed.
línggǎn灵感wǎngwǎng往往láizì来自yú于bùtóng不同lǐngyù领域de的pèngzhuàng碰撞。
Cảm hứng thường đến từ sự giao thoa (va chạm) giữa các lĩnh vực khác nhau.
Inspiration often comes from the collision of different fields.
chuántǒng传统yǔ与xiàndài现代zài在zhèlǐ这里fāshēng发生le了qímiào奇妙de的pèngzhuàng碰撞。
Truyền thống và hiện đại đã có sự giao thoa kỳ diệu tại nơi này.
Tradition and modernity have a wonderful collision here.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây