ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
碰见
pèngjiàn
gặp phải
Hán việt: bính kiến
—

Gợi nhớ

Từ "碰见" (pèngjiàn) mang nghĩa "gặp phải", kết hợp bởi 碰 (pèng - bính): "chạm" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碰: Hai viên đá cứng (石) bất ngờ lao vào gộp sát bên nhau (并) tạo nên cú va đập, chạm mạnh (碰). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).

Thành phần cấu tạo

碰见
pèngjiàn
gặp phải
碰
pèng • bính
chạm
石
Bộ Thạch
Đá (nằm bên trái)
并
Tính (biến thể)
Gộp lại / âm đọc (nằm bên phải)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gặp phải
Ví dụ (3)
wǒ我zài在lùkǒu路口pèngjiàn碰见le了lǎotóngxué老同学。
Tôi gặp một bạn học cũ ở ngã tư.
I ran into an old classmate at the intersection.
méi没xiǎng想dào到zài在zhèlǐ这里pèngjiàn碰见nǐ你。
Không ngờ gặp bạn ở đây.
I didn't expect to run into you here.
tā她zuótiān昨天zài在shāngdiàn商店pèngjiàn碰见le了línjū邻居。
Hôm qua cô ấy gặp hàng xóm ở cửa hàng.
She ran into her neighbor at the store yesterday.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây