簧
ノ一丶ノ一丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
17
—
Gợi nhớ
Thanh tre mỏng (⺮) hoặc lá đồng màu vàng (黄) rung lên tạo âm thanh trong nhạc cụ chính là lưỡi gà hay lò xo (簧).
Thành phần cấu tạo
簧
Lò xo khí nén, lưỡi gà trong kèn/đàn
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
黄
Bộ Hoàng
Màu vàng / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (5)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lò xo khí nén, lưỡi gà trong kèn/đàn
Ví dụ (3)
手风琴通过簧片的振动发声。
Đàn phong cầm phát ra âm thanh thông qua sự rung động của lá lưỡi gà.
The accordion produces sound through the vibration of reeds.
检查锁芯里的簧片是否损坏。
Kiểm tra lưỡi gài trong lõi khóa xem có hỏng hóc không.
Check whether the springs in the lock cylinder are damaged.
乐器里的金属簧发音清脆。
Lưỡi gà kim loại trong nhạc cụ phát âm trong trẻo.
The metal reed in the instrument makes a crisp sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây