ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
簧
huáng
Lò xo khí nén, lưỡi gà trong kèn/đàn
Hán việt: hoàng
ノ一丶ノ一丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
17
—

Gợi nhớ

Thanh tre mỏng (⺮) hoặc lá đồng màu vàng (黄) rung lên tạo âm thanh trong nhạc cụ chính là lưỡi gà hay lò xo (簧).

Thành phần cấu tạo

簧
huáng
Lò xo khí nén, lưỡi gà trong kèn/đàn
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
黄
Bộ Hoàng
Màu vàng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lò xo khí nén, lưỡi gà trong kèn/đàn
Ví dụ (3)
shǒu手fēngqín风琴tōngguò通过huángpiàn簧片de的zhèndòng振动fāshēng发声。
Đàn phong cầm phát ra âm thanh thông qua sự rung động của lá lưỡi gà.
The accordion produces sound through the vibration of reeds.
jiǎnchá检查suǒ锁xīn芯lǐ里de的huángpiàn簧片shìfǒu是否sǔnhuài损坏。
Kiểm tra lưỡi gài trong lõi khóa xem có hỏng hóc không.
Check whether the springs in the lock cylinder are damaged.
yuèqì乐器lǐ里de的jīnshǔ金属huáng簧fāyīn发音qīngcuì清脆。
Lưỡi gà kim loại trong nhạc cụ phát âm trong trẻo.
The metal reed in the instrument makes a crisp sound.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây