弹簧
—
Gợi nhớ
Từ "弹簧" (tánhuáng) mang nghĩa "Lò xo", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 簧 (huáng - hoàng): "Lò xo khí nén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 簧: Thanh tre mỏng (⺮) hoặc lá đồng màu vàng (黄) rung lên tạo âm thanh trong nhạc cụ chính là lưỡi gà hay lò xo (簧).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lò xo
Ví dụ (3)
减震器内部的弹簧必须具有极佳的抗疲劳性能。
Lò xo bên trong bộ giảm chấn phải có khả năng chống mỏi cực tốt.
The spring inside a shock absorber must have excellent fatigue resistance.
压缩弹簧受力压缩,松开后复原释放能量。
Lò xo nén chịu lực sẽ co lại, khi buông tay ra sẽ trở về vị trí cũ và giải phóng năng lượng.
A compression spring compresses under load and returns to its original shape to release energy when released.
扭转弹簧主要用来承受扭转负荷。
Lò xo xoắn chủ yếu được dùng để chịu lực tải xoắn.
Torsion springs are mainly used to withstand torsional loads.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây