ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弹簧
tánhuáng
Lò xo
Hán việt: đàn hoàng
—

Gợi nhớ

Từ "弹簧" (tánhuáng) mang nghĩa "Lò xo", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 簧 (huáng - hoàng): "Lò xo khí nén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 簧: Thanh tre mỏng (⺮) hoặc lá đồng màu vàng (黄) rung lên tạo âm thanh trong nhạc cụ chính là lưỡi gà hay lò xo (簧).

Thành phần cấu tạo

弹簧
tánhuáng
Lò xo
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
簧
huáng • hoàng
Lò xo khí nén
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
黄
Bộ Hoàng
Màu vàng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lò xo
Ví dụ (3)
jiǎnzhènqì减震器nèibù内部de的tánhuáng弹簧bìxū必须jùyǒu具有jíjiā极佳de的kàngpíláo抗疲劳xìngnéng性能。
Lò xo bên trong bộ giảm chấn phải có khả năng chống mỏi cực tốt.
The spring inside a shock absorber must have excellent fatigue resistance.
yāsuō压缩tánhuáng弹簧shòulì受力yāsuō压缩,sōngkāi松开hòu后fùyuán复原shìfàng释放néngliàng能量。
Lò xo nén chịu lực sẽ co lại, khi buông tay ra sẽ trở về vị trí cũ và giải phóng năng lượng.
A compression spring compresses under load and returns to its original shape to release energy when released.
niǔzhuǎn扭转tánhuáng弹簧zhǔyào主要yònglái用来chéngshòu承受niǔzhuǎn扭转fùhè负荷。
Lò xo xoắn chủ yếu được dùng để chịu lực tải xoắn.
Torsion springs are mainly used to withstand torsional loads.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây