晃
丨フ一一丨丶ノ一ノフ
10
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Mặt trời (日) buổi trưa tỏa ra những tia sáng rực rỡ (光) khiến mặt nước lấp lánh và chói sáng (晃).
Thành phần cấu tạo
晃
chói sáng; lắc lư, thoáng qua
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
光
Quang
Sáng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'huǎng')
Nghĩa:chói sáng, sáng lóa
Ví dụ (5)
树枝在风中来回晃动。
Cành cây lắc lư qua lại trong gió.
The branch swayed back and forth in the wind.
阳光太亮了,有点儿晃眼。
Ánh sáng mặt trời sáng quá, hơi chói mắt.
The sunlight is so bright that it hurts my eyes a little.
船晃得很厉害,我有点晕。
Thuyền lắc lư rất mạnh, tôi hơi chóng mặt.
The boat was rocking badly, and I felt a little dizzy.
时间过得真快,一晃十年过去了。
Thời gian trôi qua thật nhanh, thoáng chốc đã mười năm trôi qua.
Time flies—ten years have passed in the blink of an eye.
不要晃桌子,我在写字。
Đừng rung lắc bàn, tôi đang viết chữ.
Don't shake the table; I'm writing.
2
động từ (đọc 'huàng')
Nghĩa:lắc lư, lay động; thoáng qua
Ví dụ (3)
树枝在风中晃。
Cành cây lắc lư trong gió.
The branches sway in the wind.
影子一晃就不见了。
Cái bóng thoáng qua rồi biến mất.
The shadow flashed by and disappeared.
他在门口晃了一下。
Anh ấy lướt qua cửa một chút.
He flashed past the doorway for a moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây