巧舌如簧
—
Gợi nhớ
Từ "巧舌如簧" (qiǎo shé rú huáng) mang nghĩa "Khéo mồm khéo miệng, mồm mép tép nhảy", kết hợp bởi 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo" + 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi" + 如 (rú - như): "như" + 簧 (huáng - hoàng): "Lò xo khí nén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧). • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 簧: Thanh tre mỏng (⺮) hoặc lá đồng màu vàng (黄) rung lên tạo âm thanh trong nhạc cụ chính là lưỡi gà hay lò xo (簧).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Khéo mồm khéo miệng, mồm mép tép nhảy
Ví dụ (3)
尽管他巧舌如簧,大家还是不相信他的话。
Mặc dù anh ta khéo mồm khéo miệng, mọi người vẫn không tin lời anh ta nói.
Even though he has a silver tongue, nobody believes a word he says.
那个骗子巧舌如簧,骗走了老人的积蓄。
Kẻ lừa đảo đó mồm mép tép nhảy, lừa đi hết tiền tiết kiệm của cụ già.
That smooth-talking con artist tricked the elderly person out of their life savings.
在法庭上,律师巧舌如簧地为被告辩护。
Tại tòa án, vị luật sư biện hộ cho bị cáo bằng tài ăn nói khéo léo của mình.
In court, the lawyer defended the accused with a glib tongue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây