很凉
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "很凉" (hěn liáng) mang nghĩa "rất mát", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 很凉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:rất mát
Ví dụ (3)
这杯水很凉。
Cốc nước này rất mát.
This glass of water is very cold.
夏夜的空气很凉。
Không khí đêm hè rất mát.
The air on a summer night is very cool.
山里的早晨很凉。
Buổi sáng trong núi rất mát.
Mornings in the mountains are very cool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây