隐藏
—
Gợi nhớ
Từ "隐藏" (yǐncáng) mang nghĩa "che giấu, ẩn giấu", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隐藏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:che giấu, ẩn giấu
Ví dụ (3)
文件被隐藏在文件夹里。
Tệp được ẩn trong thư mục.
The file is hidden in the folder.
他隐藏了真实想法。
Anh ấy che giấu suy nghĩ thật.
He hid his true thoughts.
山后隐藏着一个小村子。
Sau núi ẩn giấu một ngôi làng nhỏ.
A small village is hidden behind the mountain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây