ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
隐藏
yǐncáng
che giấu, ẩn giấu
Hán việt: ẩn tàng
—

Gợi nhớ

Từ "隐藏" (yǐncáng) mang nghĩa "che giấu, ẩn giấu", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 藏 (cáng / zàng - tàng): "giấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 藏: Dưới lớp cỏ cây rậm rạp (艹) là nơi người xưa khéo léo đem của cải quý giá vào cất kín (臧), gợi nghĩa giấu đi, cất trữ và kho tàng (藏).

Thành phần cấu tạo

隐藏
yǐncáng
che giấu, ẩn giấu
隐
yǐn • ẩn
ẩn
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
急
Chữ Cấp
gấp, vội (bên phải)
藏
cáng / zàng • tàng
giấu
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
臧
Tang
Giấu / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:che giấu, ẩn giấu
Ví dụ (3)
wénjiàn文件bèi被yǐncáng隐藏zài在wénjiànjiā文件夹lǐ里。
Tệp được ẩn trong thư mục.
The file is hidden in the folder.
tā他yǐncáng隐藏le了zhēnshí真实xiǎngfǎ想法。
Anh ấy che giấu suy nghĩ thật.
He hid his true thoughts.
shān山hòu后yǐncáng隐藏zhe着yí一gè个xiǎo小cūnzi村子。
Sau núi ẩn giấu một ngôi làng nhỏ.
A small village is hidden behind the mountain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây