隐瞒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "隐瞒" (yǐnmán) mang nghĩa "giấu giếm", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 瞒 (mán - man): "Giấu giếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 瞒: Khi đôi mắt (目) bị bụi cỏ rậm (艹) che lấp cả hai bên (两) không cho nhìn thấy sự thật là che mắt, giấu giếm (瞒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 隐瞒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giấu giếm, che giấu, bưng bít (thông tin, sự thật).
Ví dụ (5)
他对父母隐瞒了自己在学校闯祸的事。
Cậu ấy đã giấu bố mẹ chuyện mình gây họa ở trường.
He hid from his parents the trouble he had caused at school.
我们要诚实,不能隐瞒真相。
Chúng ta phải trung thực, không được che giấu chân tướng.
We should be honest and not conceal the truth.
为了不让家人担心,他隐瞒了自己的病情。
Để người nhà không lo lắng, anh ấy đã giấu giếm bệnh tình của mình.
So as not to worry his family, he concealed his illness.
这种严重的事故决不允许隐瞒不报。
Loại tai nạn nghiêm trọng này tuyệt đối không cho phép che giấu không báo cáo.
Such a serious accident must never be covered up and left unreported.
如果你有所隐瞒,律师很难帮你辩护。
Nếu bạn có điều gì giấu giếm, luật sư rất khó giúp bạn biện hộ.
If you are hiding something, it will be difficult for the lawyer to defend you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây