隐性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "隐性" (yǐnxìng) mang nghĩa "tiềm ẩn, tính ẩn", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 隐性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tiềm ẩn, tính ẩn
Ví dụ (5)
蓝眼睛是由隐性基因决定的。
Mắt xanh được quyết định bởi gen lặn.
Blue eyes are determined by a recessive gene.
这种疾病是一种典型的隐性遗传病。
Căn bệnh này là một loại bệnh di truyền lặn điển hình.
This disease is a typical recessive genetic disorder.
在购买房屋时,要注意那些隐性成本。
Khi mua nhà, cần chú ý đến những chi phí ẩn đó.
When buying a house, you need to pay attention to those hidden costs.
经验丰富的老员工掌握了大量的隐性知识。
Những nhân viên cũ giàu kinh nghiệm nắm giữ một lượng lớn kiến thức tiềm ẩn.
Experienced senior employees possess a great deal of tacit knowledge.
他感染了病毒,但目前处于隐性状态,没有症状。
Anh ấy đã nhiễm virus, nhưng hiện tại đang ở trạng thái tiềm ẩn, không có triệu chứng.
He has been infected with the virus, but it is currently latent and showing no symptoms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây