ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
欺瞒
qī mán
lừa dối, che giấu gian lận
Hán việt: khi man
—

Gợi nhớ

Từ "欺瞒" (qī mán) mang nghĩa "lừa dối, che giấu gian lận", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 瞒 (mán - man): "Giấu giếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 瞒: Khi đôi mắt (目) bị bụi cỏ rậm (艹) che lấp cả hai bên (两) không cho nhìn thấy sự thật là che mắt, giấu giếm (瞒).

Thành phần cấu tạo

欺瞒
qī mán
lừa dối, che giấu gian lận
欺
qī • khi
lừa dối
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
瞒
mán • man
Giấu giếm
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
两
Lưỡng
Hai / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lừa dối, che giấu gian lận
Ví dụ (3)
shāngjiā商家juébù绝不néng能yòng用xūjiǎ虚假guǎnggào广告qīmán欺瞒xiāofèizhě消费者。
Thương gia tuyệt đối không được dùng quảng cáo sai sự thật để lừa dối người tiêu dùng.
Merchants must never use false advertising to deceive consumers.
tā他shìtú试图qīmán欺瞒shíqíng实情,dàn但zuìzhōng最终háishi还是bèi被shípò识破le了。
Anh ta tìm cách che giấu sự thật nhưng cuối cùng vẫn bị vạch trần.
He tried to conceal the truth, but was eventually seen through.
chéngxìn诚信shì是zuòrén做人de的gēnběn根本,wǒmen我们bù不yīnggāi应该qīmán欺瞒rènhérén任何人。
Thành thật và uy tín là gốc rễ của làm người, chúng ta không nên lừa dối bất kỳ ai.
Honesty is the foundation of being a good person; we should not deceive anyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây