欺瞒
—
Gợi nhớ
Từ "欺瞒" (qī mán) mang nghĩa "lừa dối, che giấu gian lận", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 瞒 (mán - man): "Giấu giếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 瞒: Khi đôi mắt (目) bị bụi cỏ rậm (艹) che lấp cả hai bên (两) không cho nhìn thấy sự thật là che mắt, giấu giếm (瞒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欺瞒
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lừa dối, che giấu gian lận
Ví dụ (3)
商家绝不能用虚假广告欺瞒消费者。
Thương gia tuyệt đối không được dùng quảng cáo sai sự thật để lừa dối người tiêu dùng.
Merchants must never use false advertising to deceive consumers.
他试图欺瞒实情,但最终还是被识破了。
Anh ta tìm cách che giấu sự thật nhưng cuối cùng vẫn bị vạch trần.
He tried to conceal the truth, but was eventually seen through.
诚信是做人的根本,我们不应该欺瞒任何人。
Thành thật và uy tín là gốc rễ của làm người, chúng ta không nên lừa dối bất kỳ ai.
Honesty is the foundation of being a good person; we should not deceive anyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây