诈欺
—
Gợi nhớ
Từ "诈欺" (zhà qī) mang nghĩa "lừa đảo, gian lận", kết hợp bởi 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo" + 欺 (qī - khi): "lừa dối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈). • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诈欺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lừa đảo, gian lận
Ví dụ (3)
他因为涉嫌诈欺他人财产而被警方逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ lừa đảo tài sản của người khác.
He was arrested by the police on suspicion of defrauding others of their property.
虚假广告本质上就是一种商业诈欺行为。
Quảng cáo sai sự thật về bản chất chính là một loại hành vi gian lận thương mại.
False advertising is essentially a form of commercial fraud.
随着网络发展,电信诈欺的手段越来越多样化。
Cùng với sự phát triển của internet, các thủ đoạn lừa đảo viễn thông ngày càng đa dạng.
With the development of the internet, telecom fraud tactics have become increasingly diverse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây