敲诈
—
Gợi nhớ
Từ "敲诈" (qiāozhà) mang nghĩa "tống tiền, cưỡng đoạt", kết hợp bởi 敲 (qiāo - xao): "Gõ" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 敲诈
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tống tiền, cưỡng đoạt
Ví dụ (3)
他被人敲诈了一笔钱。
Anh ấy bị người ta tống tiền một khoản.
He was extorted out of a sum of money.
警方破获了敲诈案件。
Cảnh sát phá vụ án tống tiền.
The police solved the extortion case.
不要用威胁手段敲诈别人。
Đừng dùng thủ đoạn đe dọa để cưỡng đoạt người khác.
Do not use threats to extort others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây