敲击
—
Gợi nhớ
Từ "敲击" (qiāo jí) mang nghĩa "gõ, gõ nhịp", kết hợp bởi 敲 (qiāo - xao): "Gõ" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 敲击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gõ, gõ nhịp
Ví dụ (3)
他一边听音乐,一边用手指敲击着桌面。
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa dùng ngón tay gõ nhịp xuống mặt bàn.
While listening to music, he tapped the tabletop with his fingers.
键盘上不断传来敲击的声音。
Trên bàn phím liên tục phát ra âm thanh gõ phím.
The sound of typing kept coming from the keyboard.
雨点敲击着窗户,发出啪啪的响声。
Những giọt mưa gõ vào cửa sổ, phát ra tiếng động lạch cạch.
Raindrops beat against the window, making a pattering sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây