奸诈
—
Gợi nhớ
Từ "奸诈" (jiān zhà) mang nghĩa "Gian trá, xảo quyệt, quỷ quyệt", kết hợp bởi 奸 (jiān - gian): "phản bội" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奸: Kẻ dùng mưu đồ xâm phạm (干) đến sự trong sạch của người phụ nữ (女) hoặc phản trắc chính là kẻ gian dối, phản bội (奸). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奸诈
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Gian trá, xảo quyệt, quỷ quyệt
Ví dụ (3)
那个商人的手段十分奸诈,千万别被他骗了。
Thủ đoạn của gã thương nhân đó vô cùng gian trá, vạn lần đừng để bị gã lừa.
That merchant's tactics are extremely treacherous; whatever you do, don't be fooled by him.
狐狸在童话故事中通常扮演奸诈的角色。
Con cáo trong các câu chuyện cổ tích thường đóng vai trò xảo quyệt.
Foxes usually play cunning and deceitful roles in fairy tales.
他那双奸诈的眼睛里透露出一丝不易察觉的阴险。
Trong đôi mắt gian trá của anh ta để lộ ra một nét hiểm độc khó lòng phát hiện.
His shifty, crafty eyes betrayed a barely perceptible hint of malice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây