推定欺诈
—
Gợi nhớ
Từ "推定欺诈" (tuīdìng qīzhà) mang nghĩa "Gian lận suy đoán", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 定 (dìng - định): "xác định" + 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).
Thành phần cấu tạo
推定欺诈
Gian lận suy đoán
推
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
定
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
欺
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
诈
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
乍
Sạ
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 推定欺诈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gian lận suy đoán
Ví dụ (2)
由于没有尽到披露义务,他的行为被判定为推定欺诈。
Do không thực hiện nghĩa vụ tiết lộ thông tin, hành vi của anh ta bị phán định là gian lận suy đoán.
Due to failing to fulfill his disclosure obligations, his conduct was ruled as constructive fraud.
推定欺诈虽然没有恶意意图,但在法律上仍需承担责任。
Gian lận suy đoán mặc dù không có ý đồ ác ý, nhưng về mặt pháp lý vẫn phải gánh vác trách nhiệm.
Although constructive fraud lacks malicious intent, it still carries legal liability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây