欺诈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "欺诈" (qīzhà) mang nghĩa "lừa đảo, gian lận", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 欺诈
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:lừa đảo, gian lận
Ví dụ (5)
商业欺诈是不合法的行为。
Gian lận thương mại là hành vi bất hợp pháp.
Commercial fraud is illegal.
他因涉嫌网络欺诈被警方逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ lừa đảo trên mạng.
He was arrested by the police on suspicion of online fraud.
消费者应该提高警惕,防范各种形式的欺诈。
Người tiêu dùng nên nâng cao cảnh giác, phòng ngừa các hình thức lừa đảo.
Consumers should stay vigilant and guard against all forms of fraud.
这家公司因涉嫌合同欺诈被起诉。
Công ty này bị kiện vì nghi ngờ gian lận hợp đồng.
The company was sued for suspected contract fraud.
银行发送了短信,提醒客户注意电信欺诈。
Ngân hàng đã gửi tin nhắn, nhắc nhở khách hàng chú ý lừa đảo viễn thông.
The bank sent a text message reminding customers to watch out for telecom fraud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây