诈骗
封
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "诈骗" (zhàpiàn) mang nghĩa "Lừa đảo", kết hợp bởi 诈 (zhà - trá): "Lừa đảo" + 骗 (piàn - phiến): "lừa dối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诈: Lời nói (讠) bịa đặt bất ngờ (乍) tung ra nhằm đánh lừa người nhẹ dạ cả tin chính là hành vi dối trá, lừa đảo (诈). • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诈骗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:lừa đảo, lừa gạt (thường liên quan đến tài sản/tiền bạc), hành vi lừa đảo.
Ví dụ (5)
我们要提高警惕,防止电信诈骗。
Chúng ta phải nâng cao cảnh giác, phòng chống lừa đảo qua điện thoại (viễn thông).
We must stay vigilant and guard against telecom fraud.
警方刚刚破获了一起特大网络诈骗案。
Cảnh sát vừa phá được một vụ án lừa đảo qua mạng đặc biệt lớn.
The police have just cracked a major online fraud case.
那个诈骗犯骗走了老人一生的积蓄。
Tên lừa đảo đó đã lừa sạch tiền tiết kiệm cả đời của cụ già.
That scammer swindled away the elderly man's life savings.
这明显是一个精心设计的诈骗陷阱。
Đây rõ ràng là một cái bẫy lừa đảo được thiết kế tinh vi.
This is clearly a carefully designed scam trap.
不要轻信陌生人的转账要求,以免被诈骗。
Đừng nhẹ dạ tin vào yêu cầu chuyển khoản của người lạ, để tránh bị lừa đảo.
Don't easily trust transfer requests from strangers, lest you be scammed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây