ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
骗子
piànzi
Kẻ lừa đảo
Hán việt: phiến tử
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "骗子" (piànzi) mang nghĩa "Kẻ lừa đảo", kết hợp bởi 骗 (piàn - phiến): "lừa dối" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

骗子
piànzi
Kẻ lừa đảo
骗
piàn • phiến
lừa dối
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa (nằm bên trái)
扁
Biển
Dẹt / âm đọc (nằm bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kẻ lừa đảo
Ví dụ (3)
jǐngchá警察zhuāzhù抓住le了nà那gè个piànzi骗子。
Cảnh sát đã bắt được kẻ lừa đảo đó.
The police caught that scammer.
búyào不要xiāngxìn相信wǎngluò网络piànzi骗子。
Đừng tin kẻ lừa đảo trên mạng.
Do not trust online scammers.
zhè这gè个piànzi骗子piànzǒu骗走le了hěn很duō多qián钱。
Kẻ lừa đảo này đã lừa lấy rất nhiều tiền.
This scammer cheated people out of a lot of money.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây