骗子
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "骗子" (piànzi) mang nghĩa "Kẻ lừa đảo", kết hợp bởi 骗 (piàn - phiến): "lừa dối" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 骗子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẻ lừa đảo
Ví dụ (3)
警察抓住了那个骗子。
Cảnh sát đã bắt được kẻ lừa đảo đó.
The police caught that scammer.
不要相信网络骗子。
Đừng tin kẻ lừa đảo trên mạng.
Do not trust online scammers.
这个骗子骗走了很多钱。
Kẻ lừa đảo này đã lừa lấy rất nhiều tiền.
This scammer cheated people out of a lot of money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây