骗人
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "骗人" (piànrén) mang nghĩa "Lừa đảo, lừa người", kết hợp bởi 骗 (piàn - phiến): "lừa dối" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 骗人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lừa đảo, lừa người
Ví dụ (3)
做生意不能骗人。
Làm ăn không được lừa người khác.
You must not deceive people when doing business.
他说的话是在骗人。
Những lời anh ấy nói là đang lừa người khác.
What he said was a lie to deceive people.
骗人会失去别人的信任。
Lừa người khác sẽ mất niềm tin của mọi người.
Deceiving people will cost you the trust of others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây