哄骗
—
Gợi nhớ
Từ "哄骗" (hǒng piàn) mang nghĩa "dỗ dành lừa gạt, dụ dỗ", kết hợp bởi 哄 (hōng / hǒng / hòng - hống): "Dỗ dành" + 骗 (piàn - phiến): "lừa dối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哄: Mở miệng (口) nói lời dịu dàng khi cùng (共) trò chuyện với em nhỏ để bé nín khóc là đang dỗ dành (哄). • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哄骗
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dỗ dành lừa gạt, dụ dỗ
Ví dụ (3)
坏人试图哄骗小孩子跟他走。
Kẻ xấu cố gắng dỗ dành lừa gạt đứa trẻ đi theo hắn.
The bad guy tried to coax and trick the child into going with him.
你不要企图用这些甜言蜜语来哄骗我。
Bạn đừng hòng dùng những lời đường mật này để dụ dỗ tôi.
Don't try to fool me with such sweet talk.
他用虚假的投资项目哄骗了老人的积蓄。
Gã đã dùng dự án đầu tư giả mạo để lừa gạt tiền tiết kiệm của cụ già.
He cheated the elderly out of their savings with a fake investment project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây