骗局
—
Gợi nhớ
Từ "骗局" (piàn jú) mang nghĩa "Trò lừa bịp, vụ lừa đảo", kết hợp bởi 骗 (piàn - phiến): "lừa dối" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 骗局
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trò lừa bịp, vụ lừa đảo
Ví dụ (3)
警方成功破获了一起跨国金融骗局。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một vụ lừa đảo tài chính xuyên quốc gia.
The police successfully cracked a transnational financial scam.
所谓的“快速发财”往往只是一场骗局。
Cái gọi là "phát tài nhanh chóng" thường chỉ là một trò lừa bịp.
So-called "get-rich-quick" schemes are often just a scam.
他最终识破了那个商人的骗局,保住了资金。
Cuối cùng anh ấy đã nhìn thấu trò lừa bịp của tay thương nhân đó, giữ lại được nguồn vốn.
He eventually saw through the businessman's scam and protected his funds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây