结局
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "结局" (jiéjú) mang nghĩa "Kết thúc", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kết cục, kết thúc, hồi kết, cái kết (phim, truyện).
Ví dụ (5)
这部电影的结局让人感到非常意外。
Cái kết của bộ phim này khiến người ta cảm thấy vô cùng bất ngờ.
The ending of this film is very surprising.
童话故事通常都有一个幸福的结局。
Truyện cổ tích thường đều có một kết thúc hạnh phúc (happy ending).
Fairy tales usually have a happy ending.
虽然过程很曲折,但结局是美好的。
Tuy quá trình rất trắc trở, nhưng kết cục lại tốt đẹp.
Although the process was full of twists and turns, the ending was beautiful.
这是一个开放式结局,留给观众无限的想象空间。
Đây là một cái kết mở, để lại cho khán giả không gian tưởng tượng vô hạn.
This is an open ending, leaving the audience with infinite room for imagination.
悲剧往往以英雄的死亡作为结局。
Bi kịch thường lấy cái chết của người anh hùng làm kết cục.
Tragedies often end with the hero's death.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây