骗术
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "骗术" (piànshù) mang nghĩa "Thủ đoạn lừa đảo", kết hợp bởi 骗 (piàn - phiến): "lừa dối" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 骗术
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ đoạn lừa đảo
Ví dụ (3)
老人识破了骗子的骗术。
Cụ già đã nhìn thấu mánh lừa của kẻ lừa đảo.
The elderly person saw through the scammer's trick.
新骗术常常出现在网络上。
Các thủ đoạn lừa đảo mới thường xuất hiện trên mạng.
New scams often appear on the internet.
学会识别骗术很重要。
Học cách nhận biết thủ đoạn lừa đảo rất quan trọng.
It is very important to learn how to identify scams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây