ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
骗术
piànshù
Thủ đoạn lừa đảo
Hán việt: phiến thuật
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "骗术" (piànshù) mang nghĩa "Thủ đoạn lừa đảo", kết hợp bởi 骗 (piàn - phiến): "lừa dối" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骗: Kẻ gian cưỡi ngựa (马) phóng qua cửa nói lời thiên lệch (扁) nhằm qua mắt người nhẹ dạ, nghĩa là lừa dối, lừa gạt (骗). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术).

Thành phần cấu tạo

骗术
piànshù
Thủ đoạn lừa đảo
骗
piàn • phiến
lừa dối
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa (nằm bên trái)
扁
Biển
Dẹt / âm đọc (nằm bên phải)
术
shù • thuật
Nghệ thuật
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
丶
Nét chấm
Điểm nhấn (phía trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thủ đoạn lừa đảo
Ví dụ (3)
lǎorén老人shípò识破le了piànzi骗子de的piànshù骗术。
Cụ già đã nhìn thấu mánh lừa của kẻ lừa đảo.
The elderly person saw through the scammer's trick.
xīn新piànshù骗术chángcháng常常chūxiàn出现zài在wǎngluò网络shàng上。
Các thủ đoạn lừa đảo mới thường xuất hiện trên mạng.
New scams often appear on the internet.
xuéhuì学会shíbié识别piànshù骗术hěn很zhòngyào重要。
Học cách nhận biết thủ đoạn lừa đảo rất quan trọng.
It is very important to learn how to identify scams.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây