哄騙
—
Gợi nhớ
Từ "哄騙" (hǒng piàn) mang nghĩa "lời ca ngợi", kết hợp bởi 哄 (hōng / hǒng / hòng - hống): "Dỗ dành" + 騙 (piàn - phiến): "lừa dối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哄: Mở miệng (口) nói lời dịu dàng khi cùng (共) trò chuyện với em nhỏ để bé nín khóc là đang dỗ dành (哄). • Chữ 騙: Kẻ gian cưỡi ngựa (馬) phóng qua buông lời thiên lệch (扁) nhằm đánh lạc hướng người nhẹ dạ, đó là hành vi lừa đảo, lừa dối (騙).
Thành phần cấu tạo
哄騙
lời ca ngợi
哄
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
騙
馬
Bộ Mã
Con ngựa phi nhanh
扁
Chữ Biển
Lời lẽ thiên lệch, phiến diện
Phân tích từ 哄騙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời ca ngợi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây