推敲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "推敲" (tuīqiāo) mang nghĩa "cân nhắc, suy nghĩ kỹ từng chữ", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 敲 (qiāo - xao): "Gõ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推敲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cân nhắc, suy nghĩ kỹ từng chữ
Ví dụ (5)
这篇文章的措辞还需要进一步推敲。
Lời lẽ của bài viết này vẫn cần phải cân nhắc thêm.
The wording of this article still needs further polishing.
经过反复推敲,我们终于制定出了最佳方案。
Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng nhiều lần, cuối cùng chúng tôi đã lập ra được phương án tốt nhất.
After repeated deliberation, we finally worked out the best plan.
他的理由似乎很充分,但仔细推敲起来却站不住脚。
Lý do của anh ta có vẻ rất hợp lý, nhưng khi cân nhắc kỹ thì lại không đứng vững.
His reasoning seems quite sound, but it does not hold up under close scrutiny.
诗人为了写好这句诗,推敲了整整一个晚上。
Để viết thật hay câu thơ này, nhà thơ đã suy nghĩ cân nhắc từng chữ suốt cả một đêm.
The poet spent the whole night polishing this line of poetry.
这个剧本的细节还有待推敲。
Những chi tiết của kịch bản này vẫn cần được xem xét và suy nghĩ kỹ hơn.
The details of this script still need further careful consideration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây