ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
欺凌
qī líng
bắt nạt
Hán việt: khi lăng
—

Gợi nhớ

Từ "欺凌" (qī líng) mang nghĩa "bắt nạt", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 凌 (líng - lăng): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌).

Thành phần cấu tạo

欺凌
qī líng
bắt nạt
欺
qī • khi
lừa dối
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
凌
líng • lăng
vượt qua
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
夌
Chữ Lăng
Vượt qua, gò cao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bắt nạt
Ví dụ (3)
xiàoyuán校园qīlíng欺凌shì是yí一gè个shèhuì社会bìxū必须gāodù高度guānzhù关注de的yánzhòng严重wèntí问题。
Bắt nạt học đường là một vấn đề nghiêm trọng mà xã hội phải đặc biệt quan tâm.
School bullying is a serious problem to which society must pay close attention.
tā他yīnwèi因为shēncái身材ǎixiǎo矮小,jīngcháng经常zài在xuéxiào学校shòudào受到tóngxué同学de的qīlíng欺凌。
Vì vóc dáng nhỏ con, cậu ấy thường xuyên bị bạn học ở trường bắt nạt.
Because of his short stature, he was often bullied by classmates at school.
wǒmen我们yīnggāi应该yǒnggǎn勇敢de地zhàn站chūlái出来,zhìzhǐ制止rènhé任何xíngshì形式de的qīlíng欺凌xíngwéi行为。
Chúng ta nên dũng cảm đứng ra ngăn chặn mọi hình thức bắt nạt hành hạ.
We should bravely stand up to stop any form of bullying.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây