欺凌
—
Gợi nhớ
Từ "欺凌" (qī líng) mang nghĩa "bắt nạt", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 凌 (líng - lăng): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欺凌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắt nạt
Ví dụ (3)
校园欺凌是一个社会必须高度关注的严重问题。
Bắt nạt học đường là một vấn đề nghiêm trọng mà xã hội phải đặc biệt quan tâm.
School bullying is a serious problem to which society must pay close attention.
他因为身材矮小,经常在学校受到同学的欺凌。
Vì vóc dáng nhỏ con, cậu ấy thường xuyên bị bạn học ở trường bắt nạt.
Because of his short stature, he was often bullied by classmates at school.
我们应该勇敢地站出来,制止任何形式的欺凌行为。
Chúng ta nên dũng cảm đứng ra ngăn chặn mọi hình thức bắt nạt hành hạ.
We should bravely stand up to stop any form of bullying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây