ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
职场霸凌
Zhíchǎng bàlíng
Bắt nạt nơi công sở
Hán việt: chức trường bá lăng
—

Gợi nhớ

Từ "职场霸凌" (Zhíchǎng bàlíng) mang nghĩa "Bắt nạt nơi công sở", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ" + 凌 (líng - lăng): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸). • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌).

Thành phần cấu tạo

职场霸凌
Zhíchǎng bàlíng
Bắt nạt nơi công sở
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)
霸
bà • bá
Bá chủ
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
革
Bộ Cách
Da (phía giữa)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (phía dưới)
凌
líng • lăng
vượt qua
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
夌
Chữ Lăng
Vượt qua, gò cao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bắt nạt nơi công sở
Ví dụ (3)
gōngsī公司míngquè明确jìnzhǐ禁止rènhé任何xíngshì形式de的zhíchǎng职场bà霸líng凌。
Công ty nghiêm cấm mọi hình thức bắt nạt nơi công sở.
The company explicitly prohibits any form of workplace bullying.
zāoyù遭遇zhíchǎng职场bà霸líng凌shí时,yuángōng员工yīnggāi应该jíshí及时bǎoliú保留zhèngjù证据。
Khi gặp bắt nạt nơi công sở, nhân viên nên kịp thời giữ lại bằng chứng.
When experiencing workplace bullying, employees should promptly preserve evidence.
péixùn培训zhōng中huì会jiǎngjiě讲解rúhé如何shíbié识别zhíchǎng职场bà霸líng凌。
Trong đào tạo sẽ giải thích cách nhận biết bắt nạt nơi công sở.
The training will explain how to identify workplace bullying.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây