凌驾
—
Gợi nhớ
Từ "凌驾" (líng jià) mang nghĩa "vượt lên trên, lấn át, đứng trên đầu", kết hợp bởi 凌 (líng - lăng): "vượt qua" + 驾 (jià - giá): "Lái xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌). • Chữ 驾: Đặt thêm ách kéo và lời hiệu lệnh (加) lên lưng chú ngựa khỏe (马) để điều khiển cỗ xe lăn bánh nghĩa là cưỡi ngựa, lái xe (驾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凌驾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vượt lên trên, lấn át, đứng trên đầu
Ví dụ (3)
在这个法治国家,没有任何人可以凌驾于法律之上。
Ở quốc gia pháp trị này, không có bất kỳ ai có thể vượt lên trên pháp luật.
In this country governed by the rule of law, no one can place themselves above the law.
团队领导不能把个人意志凌驾于集体讨论的结果之上。
Trưởng nhóm không được đặt ý chí cá nhân lên trên kết quả thảo luận của tập thể.
A team leader must not place personal will above the outcome of collective discussion.
他那种企图凌驾于所有员工之上的傲慢态度,引起了大家的反感。
Thái độ ngạo mạn mưu toan đứng trên đầu trên cổ tất cả nhân viên của anh ta đã gây ra sự phản cảm cho mọi người.
His arrogant attitude of trying to lord it over all the employees aroused everyone's resentment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây