驾驭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "驾驭" (jiàyù) mang nghĩa "khống chế, điều khiển, làm chủ", kết hợp bởi 驾 (jià - giá): "Lái xe" + 驭 (yù - ngự): "điều khiển ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驾: Đặt thêm ách kéo và lời hiệu lệnh (加) lên lưng chú ngựa khỏe (马) để điều khiển cỗ xe lăn bánh nghĩa là cưỡi ngựa, lái xe (驾). • Chữ 驭: Bàn tay vững vàng (又) cầm dây cương điều khiển chú ngựa chiến (马), thể hiện tài chế ngự và làm chủ (驭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 驾驭
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khống chế, điều khiển, làm chủ
Ví dụ (5)
他很难驾驭自己的情绪。
Anh ấy rất khó khống chế cảm xúc của chính mình.
He finds it hard to control his emotions.
这位年轻的经理完全能驾驭复杂的局面。
Vị giám đốc trẻ tuổi này hoàn toàn có thể làm chủ được cục diện phức tạp.
This young manager is fully capable of handling a complicated situation.
不是每个人都能驾驭这种夸张的风格。
Không phải ai cũng có thể điều khiển được phong cách khoa trương này.
Not everyone can pull off this exaggerated style.
只有经过多年的练习,才能熟练驾驭这门语言。
Chỉ có trải qua nhiều năm luyện tập, mới có thể làm chủ thành thạo ngôn ngữ này.
Only after many years of practice can one master this language with ease.
骑手熟练地驾驭着这匹烈马。
Người kỵ sĩ điêu luyện điều khiển chú ngựa chứng này.
The rider skillfully controlled the spirited horse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây