驾车
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "驾车" (jià chē) mang nghĩa "lái xe, cầm bánh lái", kết hợp bởi 驾 (jià - giá): "Lái xe" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驾: Đặt thêm ách kéo và lời hiệu lệnh (加) lên lưng chú ngựa khỏe (马) để điều khiển cỗ xe lăn bánh nghĩa là cưỡi ngựa, lái xe (驾). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 驾车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lái xe, cầm bánh lái
Ví dụ (5)
他喜欢在周末驾车去乡下。
Anh ấy thích lái xe về vùng quê vào cuối tuần.
He likes to drive to the countryside on weekends.
疲劳驾车是非常危险的。
Lái xe khi mệt mỏi là vô cùng nguy hiểm.
Driving while fatigued is very dangerous.
请不要酒后驾车。
Xin đừng lái xe sau khi uống rượu.
Please do not drive after drinking.
她每天驾车上班,大约需要半个小时。
Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày, mất khoảng nửa tiếng.
She drives to work every day, and it takes about half an hour.
驾车穿越沙漠是一项巨大的挑战。
Lái xe xuyên qua sa mạc là một thử thách to lớn.
Driving across the desert is a huge challenge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây