自驾游
—
Gợi nhớ
Từ "自驾游" (zìjiàyóu) mang nghĩa "Du lịch tự lái", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 驾 (jià - giá): "Lái xe" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 驾: Đặt thêm ách kéo và lời hiệu lệnh (加) lên lưng chú ngựa khỏe (马) để điều khiển cỗ xe lăn bánh nghĩa là cưỡi ngựa, lái xe (驾). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自驾游
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Du lịch tự lái
Ví dụ (3)
自驾游让我们可以在风景优美的地方随时停车拍照。
Du lịch tự lái cho phép chúng tôi có thể dừng xe chụp ảnh bất cứ lúc nào ở những nơi có phong cảnh đẹp.
A self-drive road trip allows us to pull over and take photos at scenic spots whenever we want.
自驾游出发前,一定要对车辆进行全面检查并备好备胎。
Trước khi xuất phát chuyến du lịch tự lái xe, nhất định phải kiểm tra tổng thể xe và chuẩn bị sẵn lốp dự phòng.
Before setting off on a road trip, be sure to conduct a thorough inspection of the vehicle and prepare a spare tire.
川藏线是很多越野车爱好者心目中的自驾游天堂。
Tuyến đường Tứ Xuyên - Tây Tạng là thiên đường du lịch tự lái trong tâm trí của rất nhiều người đam mê xe việt dã.
The Sichuan-Tibet Highway is a road trip paradise in the minds of many off-road vehicle enthusiasts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây