自欺欺人
—
Gợi nhớ
Từ "自欺欺人" (zì qī qī rén) mang nghĩa "Tự lừa mình dối người", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
自欺欺人
Tự lừa mình dối người
自
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
欺
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
欺
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
人
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tự lừa mình dối người
Ví dụ (3)
掩盖错误不过是自欺欺人的做法。
Che đậy sai lầm chẳng qua là cách làm tự lừa mình dối người.
Covering up mistakes is nothing more than deceiving oneself as well as others.
明明生病了却不去医院,真是自欺欺人。
Rõ ràng là bị bệnh mà lại không đi bệnh viện, quả thực là tự lừa mình dối người.
Knowing full well that you are sick yet refusing to go to the hospital is truly fooling yourself.
我们必须面对现实,不能再自欺欺人了。
Chúng ta phải đối mặt với thực tế, không thể cứ tự lừa mình dối người mãi được.
We must face reality and stop deceiving ourselves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây