欺侮
—
Gợi nhớ
Từ "欺侮" (qī wǔ) mang nghĩa "bắt nạt, lăng nhục, ức hiếp", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 侮 (wǔ - vũ): "Sỉ nhục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 侮: Một người (亻) cứ mỗi ngày (每) lại buông lời coi nhẹ người khác, thể hiện thái độ khinh thường và sỉ nhục (侮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欺侮
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt nạt, lăng nhục, ức hiếp
Ví dụ (3)
我们绝不能欺侮弱小的人。
Chúng ta tuyệt đối không được bắt nạt những người yếu thế.
We must never bully the weak.
面对别人的无理欺侮,他选择勇敢地反抗。
Đối diện với sự ức hiếp vô lý của kẻ khác, anh ấy đã chọn dũng cảm phản kháng.
Faced with unreasonable bullying from others, he chose to fight back bravely.
学校应该加强管理,杜绝任何形式的校园欺侮。
Nhà trường nên tăng cường quản lý, triệt tiêu mọi hình thức bắt nạt học đường.
Schools should strengthen management to eradicate all forms of campus bullying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây