侮辱
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "侮辱" (wǔrǔ) mang nghĩa "sỉ nhục", kết hợp bởi 侮 (wǔ - vũ): "Sỉ nhục" + 辱 (rǔ - nhục): "sỉ nhục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侮: Một người (亻) cứ mỗi ngày (每) lại buông lời coi nhẹ người khác, thể hiện thái độ khinh thường và sỉ nhục (侮). • Chữ 辱: Đến đúng thời khắc đã định (辰) mà làm sai quy tắc dù chỉ một tấc (寸) cũng khiến thanh danh bị hoen ố, sỉ nhục (辱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 侮辱
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:sỉ nhục, lăng mạ, làm nhục, xúc phạm, sự sỉ nhục.
Ví dụ (5)
我们应当尊重别人,绝不能侮辱他人。
Chúng ta nên tôn trọng người khác, tuyệt đối không được sỉ nhục người khác.
A man of honor may be killed, but he cannot be humiliated.
这种话是对他人格的侮辱。
Những lời này là sự xúc phạm (sỉ nhục) đối với nhân cách của anh ấy.
Such words are an insult to his dignity.
不要用这种恶毒的语言侮辱别人。
Đừng dùng những lời lẽ độc ác như vậy để lăng mạ người khác.
Don't insult others with such vicious language.
他感到自己受到了莫大的侮辱。
Anh ấy cảm thấy bản thân đã chịu sự sỉ nhục to lớn.
He felt deeply humiliated.
在网络上公开侮辱他人是违法的。
Công khai lăng mạ người khác trên mạng là phạm pháp.
Publicly insulting others online is against the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây