奇耻大辱
—
Gợi nhớ
Từ "奇耻大辱" (qí chǐ dà rǔ) mang nghĩa "Mối nhục nhã ê chề, nỗi nhục cực lớn", kết hợp bởi 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 耻 (chǐ - sỉ): "xấu hổ" + 大 (dà - đại): "to" + 辱 (rǔ - nhục): "sỉ nhục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 耻: Khi đôi tai (耳) nghe lời chê trách về lỗi lầm của mình khiến bước chân phải dừng lại (止) đỏ mặt tía tai, đó là cảm giác xấu hổ, sỉ nhục (耻). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 辱: Đến đúng thời khắc đã định (辰) mà làm sai quy tắc dù chỉ một tấc (寸) cũng khiến thanh danh bị hoen ố, sỉ nhục (辱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奇耻大辱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Mối nhục nhã ê chề, nỗi nhục cực lớn
Ví dụ (3)
输掉这场关键的比赛被他们视为奇耻大辱。
Thua trận đấu quan trọng này bị họ coi là một mối nhục nhã ê chề.
Losing this crucial match was regarded by them as a tremendous humiliation.
国家领土被侵占是整个民族的奇耻大辱。
Lãnh thổ quốc gia bị xâm chiếm là mối nhục cực lớn của toàn thể dân tộc.
Having the country's territory occupied is a tremendous humiliation for the entire nation.
他无法忍受这种奇耻大辱,愤而辞职。
Anh ta không thể chịu đựng được nỗi nhục nhã ê chề này nên đã phẫn nộ từ chức.
Unable to bear such a terrible humiliation, he resigned in anger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây