凌辱
—
Gợi nhớ
Từ "凌辱" (líng rǔ) mang nghĩa "sự sỉ nhục", kết hợp bởi 凌 (líng - lăng): "vượt qua" + 辱 (rǔ - nhục): "sỉ nhục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凌: Vượt qua giá băng lạnh buốt (冫) để leo lên tận đỉnh gò cao (夌) thể hiện ý chí vượt lên, lấn át mọi trở ngại (凌). • Chữ 辱: Đến đúng thời khắc đã định (辰) mà làm sai quy tắc dù chỉ một tấc (寸) cũng khiến thanh danh bị hoen ố, sỉ nhục (辱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凌辱
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự sỉ nhục
Ví dụ (3)
我们绝不能容忍敌人对我们的凌辱。
Chúng ta quyết không thể dung thứ cho sự lăng nhục của kẻ thù đối với chúng ta.
We must never tolerate the humiliation inflicted upon us by the enemy.
他在学校里经常受到坏学生的凌辱。
Cậu ấy thường xuyên bị học sinh xấu ở trường bắt nạt và sỉ nhục.
He was often bullied and humiliated by bad students at school.
她无法忍受这种人格上的凌辱,决定辞职。
Cô ấy không thể chịu đựng được sự sỉ nhục về nhân phẩm này nên đã quyết định từ chức.
Unable to endure such humiliation to her dignity, she decided to resign.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây