侮弄
—
Gợi nhớ
Từ "侮弄" (wǔ nòng) mang nghĩa "Chế giễu, đùa cợt, làm nhục", kết hợp bởi 侮 (wǔ - vũ): "Sỉ nhục" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侮: Một người (亻) cứ mỗi ngày (每) lại buông lời coi nhẹ người khác, thể hiện thái độ khinh thường và sỉ nhục (侮). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侮弄
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chế giễu, đùa cợt, làm nhục
Ví dụ (3)
他公开侮弄弱小同学的行为遭到了大家的谴责。
Hành vi công khai chế giễu bạn học yếu thế của cậu ta đã bị mọi người lên án.
His behavior of publicly mocking and bullying weaker classmates was condemned by everyone.
尊严是不容许任何人侮弄和践踏的。
Tôn nghiêm là thứ không cho phép bất kỳ ai đùa cợt và giẫm đạp.
Dignity is something that no one is allowed to mock or trample upon.
他觉得自己受到了对方的侮弄,感到无比愤怒。
Anh ấy cảm thấy mình bị đối phương đùa cợt làm nhục nên vô cùng giận dữ.
He felt that he had been mocked and humiliated by the other party and was utterly furious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây