欺压
—
Gợi nhớ
Từ "欺压" (qī yā) mang nghĩa "đàn áp", kết hợp bởi 欺 (qī - khi): "lừa dối" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欺: Dùng chiếc sàng (其) che mắt rồi mở miệng thở dài (欠) bịa chuyện nhằm qua mặt người khác là hành vi gian lận, lừa dối (欺). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欺压
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đàn áp
Ví dụ (3)
地主阶级过去常常残酷地欺压贫苦农民。
Giai cấp địa chủ trong quá khứ thường xuyên áp bức nông dân nghèo khổ một cách tàn nhẫn.
In the past, the landlord class often cruelly oppressed poor peasants.
我们绝不能容忍有权势的人去欺压弱小群体。
Chúng ta tuyệt đối không thể dung thứ cho những kẻ có quyền thế đi áp bức nhóm người yếu thế.
We must never tolerate powerful people oppressing vulnerable groups.
哪里有欺压,哪里就会有反抗。
Ở đâu có áp bức, ở đó sẽ có đấu tranh chống lại.
Wherever there is oppression, there will be resistance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây