隐身
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "隐身" (yǐnshēn) mang nghĩa "ẩn thân, tàng hình", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 隐身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ẩn thân, tàng hình
Ví dụ (5)
我在聊天软件上通常设置成隐身状态。
Tôi thường cài đặt trạng thái ẩn thân trên phần mềm trò chuyện.
I usually set my status to invisible on chat apps.
这架隐身战斗机雷达无法探测到。
Chiếc máy bay chiến đấu tàng hình này radar không thể phát hiện được.
This stealth fighter cannot be detected by radar.
那个魔术师仿佛穿上了隐身衣,突然消失了。
Nhà ảo thuật đó dường như đã mặc áo choàng tàng hình, đột nhiên biến mất.
The magician seemed to put on an invisibility cloak and suddenly disappeared.
他想隐身于喧嚣的城市中,过平静的生活。
Anh ấy muốn ẩn thân giữa thành phố ồn ào để sống một cuộc sống yên bình.
He wants to lose himself in the noisy city and live a peaceful life.
如果我有超能力,我希望能够隐身。
Nếu tôi có siêu năng lực, tôi hy vọng có thể tàng hình.
If I had a superpower, I would want to be able to turn invisible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây