隐情
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "隐情" (yǐnqíng) mang nghĩa "sự thật ẩn giấu, tình tiết bí mật", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 隐情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự thật ẩn giấu, tình tiết bí mật
Ví dụ (5)
这件事情背后一定有隐情。
Chắc chắn có tình tiết bí ẩn đằng sau chuyện này.
There must be something hidden behind this matter.
他辞职的原因似乎另有隐情。
Nguyên nhân anh ấy từ chức dường như có sự thật ẩn giấu khác.
There seems to be more to his resignation than meets the eye.
经过调查,警方终于揭开了案件的隐情。
Sau khi điều tra, cảnh sát cuối cùng đã vạch trần được những tình tiết bí ẩn của vụ án.
After an investigation, the police finally uncovered the hidden truth behind the case.
她不愿意说出真相,可能是有什么难言的隐情。
Cô ấy không chịu nói ra sự thật, có lẽ là có tình tiết ẩn giấu nào đó khó nói.
She is unwilling to tell the truth; perhaps there is some unspeakable reason behind it.
这段历史中还有许多不为人知的隐情。
Trong đoạn lịch sử này vẫn còn rất nhiều sự thật ẩn giấu chưa ai biết đến.
There are still many little-known hidden truths in this period of history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây