隐士
—
Gợi nhớ
Từ "隐士" (yǐnshì) mang nghĩa "ẩn sĩ, người ở ẩn", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隐士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ẩn sĩ, người ở ẩn
Ví dụ (5)
陶渊明是中国历史上有名的隐士。
Đào Tiềm là một ẩn sĩ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
Tao Yuanming is a famous hermit in Chinese history.
他厌倦了城市的繁华,决定去深山当隐士。
Anh ta chán ghét sự phồn hoa của đô thị, quyết định vào núi sâu làm ẩn sĩ.
Tired of the hustle and bustle of the city, he decided to go deep into the mountains and become a hermit.
隐士们在山林中过着与世无争的生活。
Các ẩn sĩ sống cuộc đời không màng thế sự nơi núi rừng.
The hermits live a peaceful life aloof from the world in the mountain forests.
他厌倦了官场的争斗,隐居深山成为一名隐士。
Anh ấy chán ghét những tranh đấu chốn quan trường, ẩn cư trong núi sâu trở thành một ẩn sĩ.
Weary of the infighting in officialdom, he retreated deep into the mountains to become a hermit.
传说这位隐士拥有治病救人的神奇本领。
Truyền thuyết kể rằng vị ẩn sĩ này có khả năng kỳ diệu chữa bệnh cứu người.
Legend has it that this hermit possessed magical skills to heal the sick and save lives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây