匿名
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "匿名" (nìmíng) mang nghĩa "ẩn danh, giấu tên", kết hợp bởi 匿 (nì - nặc): "ẩn náu" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匿: Nép mình thuận theo (若) góc chiếc hộp kín (匸) để không ai phát hiện ra là ẩn náu, che giấu (匿). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 匿名
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:ẩn danh, giấu tên
Ví dụ (5)
他向孤儿院进行了匿名捐款。
Anh ấy đã quyên góp ẩn danh cho trại trẻ mồ côi.
He made an anonymous donation to the orphanage.
我昨天收到了一封匿名信。
Hôm qua tôi đã nhận được một bức thư giấu tên.
I received an anonymous letter yesterday.
目击者选择保持匿名。
Nhân chứng đã chọn giữ ẩn danh.
The witness chose to remain anonymous.
在网络论坛上,用户经常匿名发帖。
Trên các diễn đàn mạng, người dùng thường đăng bài giấu tên.
On online forums, users often post anonymously.
我们会保护举报人的匿名性。
Chúng tôi sẽ bảo vệ sự ẩn danh của người tố giác.
We will protect the whistleblower's anonymity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây