倩
ノ丨一一丨一丨フ一一
10
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Người con gái (亻) đang độ tuổi thanh xuân xanh tươi (青) toát lên dáng vẻ duyên dáng và xinh đẹp (倩).
Thành phần cấu tạo
倩
xinh đẹp; nhờ, mượn tay
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:xinh đẹp; nhờ, mượn tay
Ví dụ (5)
她的倩影深深地印在我的脑海中。
Hình bóng xinh đẹp của cô ấy in sâu vào trong tâm trí tôi.
Her graceful figure is deeply imprinted in my mind.
这首诗是他倩人代笔的,并非他亲自创作。
Bài thơ này là anh ấy nhờ người chắp bút thay, không phải do đích thân anh ấy sáng tác.
This poem was ghostwritten for him by someone else; he did not write it himself.
那个女孩巧笑倩兮,非常迷人。
Cô gái đó có nụ cười xinh đẹp duyên dáng, vô cùng quyến rũ.
That girl’s charming smile is बेहद alluring.
遇到困难时,我只好倩朋友来帮忙。
Khi gặp khó khăn, tôi đành phải nhờ bạn bè đến giúp đỡ.
When I ran into difficulties, I had no choice but to ask a friend to help.
照片中留下了她年轻时的倩影。
Bức ảnh đã lưu giữ lại hình bóng xinh đẹp thời trẻ của cô ấy.
The photo preserved her graceful image from her youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây