潜在
—
Gợi nhớ
Từ "潜在" (qián zài) mang nghĩa "Tiềm ẩn, tiềm tàng", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 潜在
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tiềm ẩn, tiềm tàng
Ví dụ (3)
医生警告他注意这套疗法潜在的副作用。
Bác sĩ cảnh báo anh ấy chú ý đến những tác dụng phụ tiềm ẩn của liệu pháp này.
The doctor warned him to watch out for the potential side effects of this therapy.
这种新产品在市场上具有很大的潜在需求。
Sản phẩm mới này có nhu cầu tiềm tàng rất lớn trên thị trường.
This new product has huge potential demand in the market.
我们必须防范潜在的金融风险。
Chúng ta phải phòng ngừa những rủi ro tài chính tiềm ẩn.
We must guard against potential financial risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây