潜心
—
Gợi nhớ
Từ "潜心" (qián xīn) mang nghĩa "Tập trung vào", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 潜心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tập trung vào
Ví dụ (3)
他潜心研究中医多年,终于取得了成果。
Ông ấy chuyên tâm nghiên cứu Đông y nhiều năm, cuối cùng đã đạt được thành tựu.
He devoted himself to studying traditional Chinese medicine for many years and finally achieved results.
只有潜心钻研,才能在学术上有所建树。
Chỉ có dốc lòng nghiên cứu sâu mới có thể đạt được thành tựu trong học thuật.
Only by immersing oneself in diligent study can one make achievements in academia.
退休后,他潜心于书画创作。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy dốc lòng vào sáng tác thư họa.
After retirement, he devoted himself wholeheartedly to calligraphy and painting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây