ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
移动
yídòng
di động, di chuyển, dịch chuyển, dời.
Hán việt: di động
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "移动" (yídòng) mang nghĩa "di chuyển", kết hợp bởi 移 (yí - di): "di chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

移动
yídòng
di chuyển
移
yí • di
di chuyển
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
多
Đa
Nhiều (bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:di động, di chuyển, dịch chuyển, dời.
Ví dụ (5)
qǐng请bāng帮wǒ我yídòng移动yíxià一下zhè这zhāng张zhuōzi桌子。
Làm ơn giúp tôi di chuyển cái bàn này một chút.
Please help me move this table.
suízhe随着hùliánwǎng互联网de的fāzhǎn发展,yídòng移动zhīfù支付yuèláiyuè越来越pǔjí普及。
Cùng với sự phát triển của Internet, thanh toán di động ngày càng phổ biến.
With the development of the internet, mobile payments have become increasingly widespread.
shòushāng受伤hòu后qǐng请búyào不要suíyì随意yídòng移动shāngzhě伤者。
Sau khi bị thương xin đừng tùy tiện di chuyển người bị nạn.
After an injury, please do not move the injured person casually.
zhè这shì是yí一gè个yídòng移动yìngpán硬盘,fāngbiàn方便xiédài携带shùjù数据。
Đây là một ổ cứng di động, thuận tiện để mang theo dữ liệu.
This is a portable hard drive, which makes it convenient to carry data.
díjūn敌军zhèngzài正在xiàng向biānjiè边界yídòng移动。
Quân địch đang di chuyển về phía biên giới.
The enemy troops are moving toward the border.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây