移动端
—
Gợi nhớ
Từ "移动端" (yídòngduān) mang nghĩa "Nền tảng di động Mobile", kết hợp bởi 移 (yí - di): "di chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 移动端
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nền tảng di động Mobile
Ví dụ (3)
随着智能手机的普及,公司决定将业务重心转向移动端。
Với sự phổ cập của điện thoại thông minh, công ty quyết định chuyển trọng tâm kinh doanh sang nền tảng di động.
With the widespread adoption of smartphones, the company decided to shift its business focus to mobile platforms.
移动端的屏幕尺寸较小,设计时需要简化操作流程。
Kích thước màn hình thiết bị di động khá nhỏ, khi thiết kế cần đơn giản hóa quy trình thao tác.
Mobile screen sizes are relatively small, so operating workflows need to be simplified during design.
这个网页在PC端显示正常,但在移动端出现了排版错乱。
Trang web này hiển thị bình thường trên máy tính, nhưng trên điện thoại di động lại bị lỗi bố cục dàn trang.
This webpage displays normally on PC, but has layout issues on mobile devices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây